TanroDictionary Sổ từ

私案 しあん

TƯ ÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương án riêng, đề xuất cá nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. private plan; one's own plandanh từ

Cách dùng

"Phương án cá nhân, đề xuất riêng": 「私案を示す」 — đưa ra phương án cá nhân; 「あくまで私案ですが」 — chỉ là đề xuất riêng của tôi thôi. Văn công sở.

Ví dụ

  1. これはあくまで私案ですが、ご検討ください。

    Đây chỉ là đề xuất riêng của tôi, mong anh xem xét.

  2. 委員長が私案を提示した。

    Chủ tịch ủy ban đã đưa ra phương án cá nhân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép