Nghĩa tiếng Việt
- phương án riêng, đề xuất cá nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- private plan; one's own plandanh từ
Cách dùng
"Phương án cá nhân, đề xuất riêng": 「私案を示す」 — đưa ra phương án cá nhân; 「あくまで私案ですが」 — chỉ là đề xuất riêng của tôi thôi. Văn công sở.
Ví dụ
-
これはあくまで私案ですが、ご検討ください。
Đây chỉ là đề xuất riêng của tôi, mong anh xem xét.
-
委員長が私案を提示した。
Chủ tịch ủy ban đã đưa ra phương án cá nhân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép