TanroDictionary Sổ từ

私闘 しとう

TƯ ĐẤU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc đấu đá riêngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. personal struggledanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Cuộc đấu riêng, tư thù": đánh nhau vì chuyện cá nhân, không vì đại nghĩa. 「私闘を禁じる」.

Ví dụ

  1. 藩は武士の私闘を禁じていた。

    Phiên cấm võ sĩ đấu đá vì tư thù.

  2. これは政策論争ではなく私闘だ。

    Đây không phải tranh luận chính sách mà là đấu đá cá nhân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép