Nghĩa tiếng Việt
- cuộc đấu đá riêngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- personal struggledanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Cuộc đấu riêng, tư thù": đánh nhau vì chuyện cá nhân, không vì đại nghĩa. 「私闘を禁じる」.
Ví dụ
-
藩は武士の私闘を禁じていた。
Phiên cấm võ sĩ đấu đá vì tư thù.
-
これは政策論争ではなく私闘だ。
Đây không phải tranh luận chính sách mà là đấu đá cá nhân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép