TanroDictionary Sổ từ
闘

Chữ Hán 闘 ĐẤU

Âm On
トウ
Âm Kun
たたか.う、あらそ.う
Nghĩa (Anh)
fight; war
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 闘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 闘 26 từ