TanroDictionary Sổ từ

秘唇 ひしん

BÍ THẦN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (lóng) (thô tục) môi âm hộdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. labia; vulva; hidden lipsdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép