Nghĩa tiếng Việt
- trật tự, kỷ cươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- order; discipline; regularity; system; methoddanh từ
- order (conformity with law or decorum)danh từ
Cách dùng
"Trật tự": 「秩序を守る」 — giữ trật tự; 「社会秩序」 — trật tự xã hội; 「秩序が乱れる」 — trật tự bị đảo lộn.
Ví dụ
-
警察は町の秩序を守っている。
Cảnh sát giữ trật tự thị trấn.
-
戦争で社会の秩序が乱れた。
Trật tự xã hội bị đảo lộn vì chiến tranh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép