TanroDictionary Sổ từ

秩序 ちつじょ

TRẬT TỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trật tự, kỷ cươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. order; discipline; regularity; system; methoddanh từ
  2. order (conformity with law or decorum)danh từ

Cách dùng

"Trật tự": 「秩序を守る」 — giữ trật tự; 「社会秩序」 — trật tự xã hội; 「秩序が乱れる」 — trật tự bị đảo lộn.

Ví dụ

  1. 警察は町の秩序を守っている。

    Cảnh sát giữ trật tự thị trấn.

  2. 戦争で社会の秩序が乱れた。

    Trật tự xã hội bị đảo lộn vì chiến tranh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép