TanroDictionary Sổ từ

称 しょう

XƯNG

Nhật
0

称 (しょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tên gọi, danh xưng; danh tiếng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên gọi, danh xưngdanh từ
  2. danh tiếngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. name; title; designationdanh từJMdict
  2. fame; reputationdanh từJMdict
  3. appellationchữ HánWiktionary
  4. praisechữ HánWiktionary
  5. name, reputationdanh từWiktionary

Cách dùng

"Tên gọi, danh xưng" (しょう): văn viết: 「〜の称がある」 — được gọi là...; 「通称」「愛称」「総称」.

Ví dụ

  1. 彼は「経営の神様」の称がある。

    Ông ấy được gọi là "vị thần kinh doanh".

  2. この山は富士の称で知られている。

    Ngọn núi này được biết đến với tên gọi Phú Sĩ.