Nghĩa tiếng Việt
- tên gọi, danh xưngdanh từ
- danh tiếngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- name; title; designationdanh từJMdict
- fame; reputationdanh từJMdict
- appellationchữ HánWiktionary
- praisechữ HánWiktionary
- name, reputationdanh từWiktionary
Cách dùng
"Tên gọi, danh xưng" (しょう): văn viết: 「〜の称がある」 — được gọi là...; 「通称」「愛称」「総称」.
Ví dụ
-
彼は「経営の神様」の称がある。
Ông ấy được gọi là "vị thần kinh doanh".
-
この山は富士の称で知られている。
Ngọn núi này được biết đến với tên gọi Phú Sĩ.