TanroDictionary Sổ từ

程 ほど

TRÌNH

Nhật Thông dụng
0

程 (ほど) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mức độ, chừng mực; giới hạn; khoảng thời gian.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mức độ, chừng mựcdanh từ · trạng từ
  2. giới hạndanh từ
  3. khoảng thời giandanh từ
  4. khoảng cáchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. extent; degree; measuredanh từ · trạng từJMdict
  2. limit; boundsdanh từJMdict
  3. (span of) timedanh từJMdict
  4. (a) distancedanh từJMdict
  5. the state of; the status of; the condition ofdanh từJMdict
  6. about; around; approximately; or sotrợ từJMdict
  7. as much as ...; to the extent of ...; like ...trợ từJMdict
  8. the more ... the more ...trợ từJMdict
  9. extentchữ HánWiktionary
  10. degreechữ HánWiktionary
  11. lawchữ HánWiktionary
  12. formulachữ HánWiktionary
  13. distancechữ HánWiktionary
  14. limitschữ HánWiktionary
  15. amountchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Mức độ, chừng mực": thường viết ほど: 「程がある」 — cũng phải có giới hạn (「冗談にも程がある」 — đùa cũng vừa phải thôi); 「程なく」 — chẳng bao lâu; 「身の程を知る」 — biết thân biết phận. 「程度」 là từ ghép thông dụng.

Ví dụ

  1. わがままにも程がある。

    Ích kỷ cũng phải có giới hạn chứ.

  2. 程なくして電車が来た。

    Chẳng bao lâu sau tàu đến.