Nghĩa tiếng Việt
- hạt giống, hạt, hộtdanh từ
- giống, nòi, con cháudanh từ
- dòng giống bên chadanh từ
- tinh dịchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- seed (e.g. of a plant); pip; kernel; stone (e.g. of a peach)danh từ
- progeny; offspring; issue; breeddanh từ
- paternal blood; lineagedanh từ
- sperm; semen; seeddanh từ
- cause; source; seed; origindanh từ
- material (e.g. for an article); matter (e.g. of a story); subject (of discussion); theme; (news) copy; source (of a story)danh từ
- ingredient; main ingredient (of a piece of sushi); leavendanh từ
- mechanism (of a magic trick, etc.); secret; trickerydanh từ
Cách dùng
"Hạt giống; nguồn gốc, đề tài" (đọc たね): 「種をまく」 — gieo hạt; 「悩みの種」 — nguồn cơn phiền não; 「話の種」 — đề tài câu chuyện; 「手品の種」 — bí mật ảo thuật. Phân biệt với 種(しゅ: loài).
Ví dụ
-
春に朝顔の種をまいた。
Mùa xuân tôi gieo hạt hoa bìm bìm.
-
息子の成績が悩みの種だ。
Thành tích của con trai là nỗi lo của tôi.
-
種を蒔く
to sow seeds
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「種」
種
しゅ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CHỦNG
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ loại, kiểu
-
danh từ loài
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ kind; sort; type; class
-
danh từ species
-
danh từ a seed
-
danh từ a kind, type, sort, class, or category
-
danh từ a species
Cách dùng
"Loài, loại" (しゅ): sinh học: 「種の起源」; 「絶滅危惧種」 — loài có nguy cơ tuyệt chủng; 「この種の〜」 — loại... này (văn viết).
Từ gần nghĩa:
種類
Ví dụ
- トキは絶滅危惧種に指定されている。Cò quăm được xếp vào loài nguy cấp.
- この種の問題はよく起こる。Loại vấn đề này hay xảy ra.
種
くさ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CHỦNG
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ · hậu tố nguyên nhân, hạt giống, nguồn gốc
-
danh từ chủng loại
-
danh từ · trợ số từ lượng từ đếm loại
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ · hậu tố cause; seed; origin
-
danh từ variety; kind
-
danh từ · trợ số từ counter for varieties
-
danh từ 草: an origin, cause
-
danh từ a type, class
-
trợ số từ counter for number of kinds or types
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ an origin, cause
-
danh từ a type, class
-
danh từ an interest, appeal