TanroDictionary Sổ từ

種板 たねいた

CHỦNG BẢN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim âm bảndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (photographic) negativedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép