Nghĩa tiếng Việt
- phim âm bảndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (photographic) negativedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CHỦNG BẢN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép