Nghĩa tiếng Việt
- giấy trứng tằmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- silkworm egg carddanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CHỦNG CHỈ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép