TanroDictionary Sổ từ

種紙 たねがみ

CHỦNG CHỈ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấy trứng tằmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. silkworm egg carddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép