TanroDictionary Sổ từ

稲作 いなさく

ĐẠO TÁC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghề trồng lúa, vụ lúadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rice cultivation; rice cropdanh từ
  2. rice crop conditions or yielddanh từ

Cách dùng

"Nghề trồng lúa": 「稲作農家」 — nông hộ trồng lúa; 「稲作文化」 — văn hóa lúa nước; 「稲作が盛ん」 — trồng lúa phát triển.

Ví dụ

  1. この地方は稲作が盛んだ。

    Vùng này nghề trồng lúa rất phát triển.

  2. 稲作は弥生時代に広まった。

    Nghề trồng lúa lan rộng vào thời Yayoi.

  3. 例えば稲作では、昨年、北海道のゆめぴりかが初めて卸値で新潟産のコシヒカリを超えました。

    For example, in rice cultivation, last year, Yumepirika from Hokkaido surpassed Koshihikari from Niigata in wholesale price for the first time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép