Nghĩa tiếng Việt
- tích (kết quả phép nhân)danh từ
- thể tích, diện tíchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- productdanh từJMdict
- volume; areadanh từJMdict
- volumechữ HánWiktionary
TÍCH
積 (せき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tích (kết quả phép nhân); thể tích, diện tích.