Nghĩa tiếng Việt
- trò ném xu vào lỗdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- chuck-farthing (game of throwing coins in a hole); pitch-farthingdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
HUYỆT NHẤT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép