TanroDictionary Sổ từ

穴一 あないち

HUYỆT NHẤT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trò ném xu vào lỗdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. chuck-farthing (game of throwing coins in a hole); pitch-farthingdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép