TanroDictionary Sổ từ

空き缶 あきかん

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lon rỗngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. empty candanh từ
  2. empty can (container)danh từ

Cách dùng

"Lon rỗng": 「空き缶を捨てる」 — vứt lon rỗng; 「空き缶回収」 — thu gom lon. Ở Nhật phải phân loại rác 缶.

Ví dụ

  1. 空き缶はこちらのゴミ箱に捨ててください。

    Xin vứt lon rỗng vào thùng rác này.

  2. 道に空き缶が落ちていた。

    Có lon rỗng nằm trên đường.

  3. 怒りに任せて空き缶を蹴った。

    I kicked the empty aluminum can out of anger.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép