Nghĩa tiếng Việt
- lon rỗngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- empty candanh từ
- empty can (container)danh từ
Cách dùng
"Lon rỗng": 「空き缶を捨てる」 — vứt lon rỗng; 「空き缶回収」 — thu gom lon. Ở Nhật phải phân loại rác 缶.
Ví dụ
-
空き缶はこちらのゴミ箱に捨ててください。
Xin vứt lon rỗng vào thùng rác này.
-
道に空き缶が落ちていた。
Có lon rỗng nằm trên đường.
-
怒りに任せて空き缶を蹴った。
I kicked the empty aluminum can out of anger.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép