Nghĩa tiếng Việt
- điều bịa đặtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fake; fabricationdanh từ
Cách dùng
"Chuyện bịa, chuyện viển vông" (そらごと, văn viết): 「絵空事」 — chuyện viển vông, hão huyền (dùng nhiều hơn).
Ví dụ
-
その話は空事にすぎない。
Câu chuyện đó chỉ là bịa đặt.
-
理想論は絵空事だと言われた。
Lý tưởng bị cho là chuyện hão huyền.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép