TanroDictionary Sổ từ

空事 そらごと

KHÔNG SỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều bịa đặtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fake; fabricationdanh từ

Cách dùng

"Chuyện bịa, chuyện viển vông" (そらごと, văn viết): 「絵空事」 — chuyện viển vông, hão huyền (dùng nhiều hơn).

Ví dụ

  1. その話は空事にすぎない。

    Câu chuyện đó chỉ là bịa đặt.

  2. 理想論は絵空事だと言われた。

    Lý tưởng bị cho là chuyện hão huyền.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép