TanroDictionary Sổ từ

空母 くうぼ

KHÔNG MẪU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàu sân baydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. aircraft carrierdanh từ
  2. clipping of 航空母艦 (kōkū bokan, “aircraft carrier”)danh từ

Cách dùng

"Tàu sân bay" (viết tắt của 航空母艦): 「空母を派遣する」 — điều tàu sân bay. Từ quân sự, tin tức.

Ví dụ

  1. 米軍は空母を派遣した。

    Quân đội Mỹ đã điều tàu sân bay.

  2. 港に巨大な空母が停泊している。

    Một tàu sân bay khổng lồ đang neo đậu ở cảng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép