Nghĩa tiếng Việt
- tàu sân baydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- aircraft carrierdanh từ
- clipping of 航空母艦 (kōkū bokan, “aircraft carrier”)danh từ
Cách dùng
"Tàu sân bay" (viết tắt của 航空母艦): 「空母を派遣する」 — điều tàu sân bay. Từ quân sự, tin tức.
Ví dụ
-
米軍は空母を派遣した。
Quân đội Mỹ đã điều tàu sân bay.
-
港に巨大な空母が停泊している。
Một tàu sân bay khổng lồ đang neo đậu ở cảng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép