TanroDictionary Sổ từ

空港 くうこう

KHÔNG CẢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sân baydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. airportdanh từ

Cách dùng

"Sân bay": 「空港に着く」 — đến sân bay; 「空港まで迎えに行く」 — ra sân bay đón; 「成田空港」 — sân bay Narita. Từ chung nhất; 飛行場 hơi cũ.

Ví dụ

  1. 空港まで迎えに行きます。

    Tôi sẽ ra sân bay đón bạn.

  2. 空港で荷物を預けた。

    Tôi đã gửi hành lý ở sân bay.

  3. この空港は1957年にできた。

    This airport was built in 1957.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép