Nghĩa tiếng Việt
- sân baydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- airportdanh từ
Cách dùng
"Sân bay": 「空港に着く」 — đến sân bay; 「空港まで迎えに行く」 — ra sân bay đón; 「成田空港」 — sân bay Narita. Từ chung nhất; 飛行場 hơi cũ.
Ví dụ
-
空港まで迎えに行きます。
Tôi sẽ ra sân bay đón bạn.
-
空港で荷物を預けた。
Tôi đã gửi hành lý ở sân bay.
-
この空港は1957年にできた。
This airport was built in 1957.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép