Nghĩa tiếng Việt
- xe trống, taxi trống kháchdanh từ
- còn chỗ trống (bãi đỗ xe)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- empty conveyance; empty taxi; free taxidanh từ
- having spaces available (of a parking lot)danh từ
Cách dùng
"Xe trống; còn chỗ": đèn taxi 「空車」 — xe trống khách; biển bãi đỗ 「空車」 — còn chỗ (đối lập 満車).
Ví dụ
-
空車のタクシーがなかなか来ない。
Mãi không thấy taxi trống.
-
駐車場の看板に「空車」と出ている。
Biển bãi đỗ xe báo "còn chỗ".
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép