TanroDictionary Sổ từ

空車 くうしゃ

KHÔNG XA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe trống, taxi trống kháchdanh từ
  2. còn chỗ trống (bãi đỗ xe)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. empty conveyance; empty taxi; free taxidanh từ
  2. having spaces available (of a parking lot)danh từ

Cách dùng

"Xe trống; còn chỗ": đèn taxi 「空車」 — xe trống khách; biển bãi đỗ 「空車」 — còn chỗ (đối lập 満車).

Ví dụ

  1. 空車のタクシーがなかなか来ない。

    Mãi không thấy taxi trống.

  2. 駐車場の看板に「空車」と出ている。

    Biển bãi đỗ xe báo "còn chỗ".

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép