空輸
くうゆするNghĩa tiếng Anh
- động từ transport by air
Chữ Hán trong từ
空
KHÔNG, KHỐNG, KHỔNG
On: クウ
Kun: そら、あ.く、あ.き、あ.ける、から、す.く、す.かす、むな.しい
empty; sky; void; vacant; vacuum
8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
輸
THÂU, THÚ
On: ユ、シュ
Kun: –
transport; send; be inferior
16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗