TanroDictionary Sổ từ

突き当たる つきあたる

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đâm vào, va phảiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. đi đến cuối (đường)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. gặp phải (khó khăn)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to run into; to collide with; to crash into; to bump againstđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to come to the end of (a street)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to run into (difficulties, problems, etc.); to run up againstđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. run intođộng từ
  5. reach a dead endđộng từ

Cách dùng

"Đâm vào; đi đến cuối đường": 「突き当たりを右」 — đến cuối đường rẽ phải; 「壁に突き当たる」 — gặp phải bức tường/khó khăn. Hay dùng khi chỉ đường.

Ví dụ

  1. この道をまっすぐ行って突き当たったら左です。

    Đi thẳng đường này, đến cuối thì rẽ trái.

  2. 研究が壁に突き当たった。

    Nghiên cứu đã gặp phải bế tắc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép