Nghĩa tiếng Việt
- đâm vào, va phảiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- đi đến cuối (đường)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- gặp phải (khó khăn)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to run into; to collide with; to crash into; to bump againstđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to come to the end of (a street)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to run into (difficulties, problems, etc.); to run up againstđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- run intođộng từ
- reach a dead endđộng từ
Cách dùng
"Đâm vào; đi đến cuối đường": 「突き当たりを右」 — đến cuối đường rẽ phải; 「壁に突き当たる」 — gặp phải bức tường/khó khăn. Hay dùng khi chỉ đường.
Ví dụ
-
この道をまっすぐ行って突き当たったら左です。
Đi thẳng đường này, đến cuối thì rẽ trái.
-
研究が壁に突き当たった。
Nghiên cứu đã gặp phải bế tắc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép