TanroDictionary Sổ từ

童画 どうが

ĐỒNG HỌA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tranh trẻ em vẽ, tranh cho trẻ emdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pictures drawn by child; pictures for childrendanh từ

Cách dùng

"Tranh cho trẻ em / tranh minh họa thiếu nhi": 「童画家」 — họa sĩ vẽ tranh thiếu nhi; 「童画展」.

Ví dụ

  1. 彼女は有名な童画家だ。

    Bà ấy là họa sĩ tranh thiếu nhi nổi tiếng.

  2. 美術館で童画展が開かれている。

    Bảo tàng đang tổ chức triển lãm tranh thiếu nhi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép