Nghĩa tiếng Việt
- tranh trẻ em vẽ, tranh cho trẻ emdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pictures drawn by child; pictures for childrendanh từ
Cách dùng
"Tranh cho trẻ em / tranh minh họa thiếu nhi": 「童画家」 — họa sĩ vẽ tranh thiếu nhi; 「童画展」.
Ví dụ
-
彼女は有名な童画家だ。
Bà ấy là họa sĩ tranh thiếu nhi nổi tiếng.
-
美術館で童画展が開かれている。
Bảo tàng đang tổ chức triển lãm tranh thiếu nhi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép