Nghĩa tiếng Việt
- đầu cực, đầu nốidanh từ
- chân (vi mạch)danh từ
- cổng (vd: cổng LAN)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- terminaldanh từ
- pin (on a semiconductor or microcontroller)danh từ
- port (e.g. LAN port)danh từ
- electrical terminaldanh từ
- port (USB, etc.)danh từ
Cách dùng
"Đầu nối, cổng" (điện): 「USB端子」 — cổng USB; 「端子を接続する」 — nối đầu cực; 「出力端子」 — cổng ra.
Ví dụ
-
このパソコンにはUSB端子が三つある。
Máy tính này có ba cổng USB.
-
電池の端子が汚れている。
Đầu cực pin bị bẩn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép