TanroDictionary Sổ từ

端子 たんし

ĐOAN TỬ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu cực, đầu nốidanh từ
  2. chân (vi mạch)danh từ
  3. cổng (vd: cổng LAN)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. terminaldanh từ
  2. pin (on a semiconductor or microcontroller)danh từ
  3. port (e.g. LAN port)danh từ
  4. electrical terminaldanh từ
  5. port (USB, etc.)danh từ

Cách dùng

"Đầu nối, cổng" (điện): 「USB端子」 — cổng USB; 「端子を接続する」 — nối đầu cực; 「出力端子」 — cổng ra.

Ví dụ

  1. このパソコンにはUSB端子が三つある。

    Máy tính này có ba cổng USB.

  2. 電池の端子が汚れている。

    Đầu cực pin bị bẩn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép