Nghĩa tiếng Việt
- vai phụ, vai nhỏdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- minor role; small partdanh từ · trợ từ
- minor part; minor roledanh từ
Cách dùng
"Vai phụ, vai nhỏ": 「端役で出演する」 — đóng vai phụ. Đối lập 主役.
Ví dụ
-
彼は端役から始めて主役になった。
Anh ấy bắt đầu từ vai phụ rồi thành vai chính.
-
映画に端役で出演した。
Tôi đóng một vai nhỏ trong phim.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép