TanroDictionary Sổ từ
役

Chữ Hán 役 DỊCH

Âm On
ヤク、エキ
Nghĩa (Anh)
duty; war; campaign; drafted labor; office; service; role
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 役 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 役 40 từ