Nghĩa tiếng Việt
- đẹp, cân đối (nét mặt)tính từ な · danh từ
- đoan chính, đứng đắn, thanh lịchtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- handsome; shapely; clean-cut (features)tính từ な · danh từ
- decent; proper; correct; upright; gracefultính từ な · danh từ
- handsome, chiseled (face)tính từ い
- dignity, handsomenessdanh từ
Cách dùng
"Đoan chính, cân đối": 「端正な顔立ち」 — gương mặt thanh tú; 「端正な文章」 — văn chương mạch lạc, chỉnh chu. Văn viết.
Ví dụ
-
彼は端正な顔立ちをしている。
Anh ấy có gương mặt thanh tú.
-
彼女の端正な字は読みやすい。
Chữ viết ngay ngắn của cô ấy dễ đọc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép