TanroDictionary Sổ từ

端正 たんせい

ĐOAN CHÍNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đẹp, cân đối (nét mặt)tính từ な · danh từ
  2. đoan chính, đứng đắn, thanh lịchtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. handsome; shapely; clean-cut (features)tính từ な · danh từ
  2. decent; proper; correct; upright; gracefultính từ な · danh từ
  3. handsome, chiseled (face)tính từ い
  4. dignity, handsomenessdanh từ

Cách dùng

"Đoan chính, cân đối": 「端正な顔立ち」 — gương mặt thanh tú; 「端正な文章」 — văn chương mạch lạc, chỉnh chu. Văn viết.

Ví dụ

  1. 彼は端正な顔立ちをしている。

    Anh ấy có gương mặt thanh tú.

  2. 彼女の端正な字は読みやすい。

    Chữ viết ngay ngắn của cô ấy dễ đọc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép