Nghĩa tiếng Việt
- sự bán đấu giádanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- auctiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Bán đấu giá" (văn viết, pháp lý; đọc きょうばい hoặc けいばい): 「競売にかける」 — đem ra bán đấu giá; 「不動産競売」 — đấu giá bất động sản. Hội thoại dùng オークション.
Ví dụ
-
差し押さえられた家が競売にかけられた。
Ngôi nhà bị tịch biên đã được đem ra đấu giá.
-
名画が競売で高値で落札された。
Bức danh họa đã được mua với giá cao tại cuộc đấu giá.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「競売」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to sell at auction
Chữ Hán trong từ
競
CẠNH
On: キョウ、ケイ
Kun: きそ.う、せ.る、くら.べる
emulate; compete with; bid; sell at auction; bout; contest; race
20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗