TanroDictionary Sổ từ

競売 きょうばい

CẠNH MẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bán đấu giádanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. auctiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Bán đấu giá" (văn viết, pháp lý; đọc きょうばい hoặc けいばい): 「競売にかける」 — đem ra bán đấu giá; 「不動産競売」 — đấu giá bất động sản. Hội thoại dùng オークション.

Ví dụ

  1. 差し押さえられた家が競売にかけられた。

    Ngôi nhà bị tịch biên đã được đem ra đấu giá.

  2. 名画が競売で高値で落札された。

    Bức danh họa đã được mua với giá cao tại cuộc đấu giá.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「競売」

競売

きょうばいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to sell at auction

Chữ Hán trong từ

競
CẠNH On: キョウ、ケイ Kun: きそ.う、せ.る、くら.べる emulate; compete with; bid; sell at auction; bout; contest; race 20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
売
MẠI, XÁC, XẠC On: バイ Kun: う.る、う.れる sell 7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗