TanroDictionary Sổ từ
競

Chữ Hán 競 CẠNH

Âm On
キョウ、ケイ
Âm Kun
きそ.う、せ.る、くら.べる
Nghĩa (Anh)
emulate; compete with; bid; sell at auction; bout; contest; race
Số nét
20
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 競 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 競 28 từ