Nghĩa tiếng Việt
- bùa, bùa hộ mệnhdanh từ
- thẻ đối chiếudanh từ
- dấu hiệu, ký hiệudanh từ
- fu (đơn vị tính điểm mạt chược)trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- charm; talisman; amuletdanh từJMdict
- tallydanh từJMdict
- sign; mark; notedanh từJMdict
- fu; unit used in calculation of a hand's scoretrợ số từJMdict
- Signchữ HánWiktionary