TanroDictionary Sổ từ

第二 だいに

ĐỆ NHỊ

Nhật Thông dụng
0

第二 (だいに) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thứ hai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ haidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seconddanh từ · trợ từJMdict
  2. second, number twodanh từWiktionary