TanroDictionary Sổ từ

筆算 ひっさん

BÚT TOÁN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. calculating on paperdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. writing and arithmeticdanh từ
  3. written calculation; calculation on paperdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「筆算」

筆算

ひっさんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to do written sums

Chữ Hán trong từ

筆
BÚT On: ヒツ Kun: ふで writing brush; writing; painting brush; handwriting 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
算
TOÁN On: サン Kun: そろ calculate; divining; number; abacus; probability 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗