筆算
ひっさんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to do written sums
Chữ Hán trong từ
筆
BÚT
On: ヒツ
Kun: ふで
writing brush; writing; painting brush; handwriting
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
算
TOÁN
On: サン
Kun: そろ
calculate; divining; number; abacus; probability
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗