TanroDictionary Sổ từ
筆

Chữ Hán 筆 BÚT

Âm On
ヒツ
Âm Kun
ふで
Nghĩa (Anh)
writing brush; writing; painting brush; handwriting
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 筆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 筆 32 từ