TanroDictionary Sổ từ

等身 とうしん

ĐẲNG THÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỷ lệ cơ thểdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. body proportionsdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Tỷ lệ cơ thể": 「八頭身」 — dáng chuẩn 8 đầu; chủ yếu dùng 「等身大」 — kích thước thật; nghĩa bóng 「等身大の自分」 — chính con người thật của mình (không tô vẽ).

Ví dụ

  1. 等身大の人形が飾られていた。

    Một con búp bê kích thước người thật được trưng bày.

  2. 等身大の自分で勝負したい。

    Tôi muốn thử sức bằng chính con người thật của mình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép