Nghĩa tiếng Việt
- tỷ lệ cơ thểdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- body proportionsdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Tỷ lệ cơ thể": 「八頭身」 — dáng chuẩn 8 đầu; chủ yếu dùng 「等身大」 — kích thước thật; nghĩa bóng 「等身大の自分」 — chính con người thật của mình (không tô vẽ).
Ví dụ
-
等身大の人形が飾られていた。
Một con búp bê kích thước người thật được trưng bày.
-
等身大の自分で勝負したい。
Tôi muốn thử sức bằng chính con người thật của mình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép