Nghĩa tiếng Việt
- hộp, thùng, rương, hòm, kiệndanh từ
- toa (tàu)danh từ
- hộp đàn shamisen; đàn shamisendanh từ
- toà nhà công cộng, nhà văn hoádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- box; case; chest; package; pack; cratedanh từ
- car (of a train, etc.)danh từ
- shamisen case; shamisendanh từ
- public building; community buildingdanh từ
- man who carries a geisha's shamisendanh từ
- receptacle for human waste; feces (faeces)danh từ
- counter for boxes (or boxed objects)hậu tố · trợ số từ
- a box: a container with a liddanh từ
Cách dùng
"Hộp, thùng" (はこ): 「箱に入れる」 — cho vào hộp; 「ゴミ箱」 — thùng rác; 「段ボール箱」 — thùng các-tông; 「箱を開ける」 — mở hộp. Đếm: 「一箱」 — ひとはこ.
Ví dụ
-
本を箱に詰めた。
Tôi xếp sách vào thùng.
-
ゴミはゴミ箱に捨ててください。
Hãy vứt rác vào thùng rác.
-
父が柿の一箱を送ってくれた。
My father sent me a box of persimmons.
-
箱コン
Xbox controller
-
箱信者 ― hako shinja ― Xbox fanboy/fangirl
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép