TanroDictionary Sổ từ

箱 はこ

TƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hộp, thùng, rương, hòm, kiệndanh từ
  2. toa (tàu)danh từ
  3. hộp đàn shamisen; đàn shamisendanh từ
  4. toà nhà công cộng, nhà văn hoádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. box; case; chest; package; pack; cratedanh từ
  2. car (of a train, etc.)danh từ
  3. shamisen case; shamisendanh từ
  4. public building; community buildingdanh từ
  5. man who carries a geisha's shamisendanh từ
  6. receptacle for human waste; feces (faeces)danh từ
  7. counter for boxes (or boxed objects)hậu tố · trợ số từ
  8. a box: a container with a liddanh từ

Cách dùng

"Hộp, thùng" (はこ): 「箱に入れる」 — cho vào hộp; 「ゴミ箱」 — thùng rác; 「段ボール箱」 — thùng các-tông; 「箱を開ける」 — mở hộp. Đếm: 「一箱」 — ひとはこ.

Ví dụ

  1. 本を箱に詰めた。

    Tôi xếp sách vào thùng.

  2. ゴミはゴミ箱に捨ててください。

    Hãy vứt rác vào thùng rác.

  3. 父が柿の一箱を送ってくれた。

    My father sent me a box of persimmons.

  4. 箱コン

    Xbox controller

  5. 箱信者 ― hako shinja ― Xbox fanboy/fangirl

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép