Trang chủChữ Hán N3 – N2箱 箱 Chữ Hán 箱 TƯƠNG, SƯƠNG Âm Onソウ Âm Kunはこ Nghĩa (Anh)box; chest; case; bin; railway car Số nét15 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 箱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 箱 11 từ 箱はこhộp, thùng, rương, hòm, kiện 本箱ほんばこtủ sách ゴミ箱ごみばこthùng rác 投票箱とうひょうばこhòm phiếu 救急箱きゅうきゅうばこhộp sơ cứu 私書箱ししょばこhộp thư bưu điện 巣箱すばこhộp làm tổ chim 箱舟はこぶねcon thuyền 重箱じゅうばこhộp đựng đồ ăn nhiều tầng 箱入りはこいりđựng trong hộp 箱詰めはこづめsự đóng hộp, đóng thùng; đồ đóng hộp ← 管 QUẢN 節 TIẾT, TIỆT →