TanroDictionary Sổ từ

箱入り はこいり

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đựng trong hộptrợ từ · danh từ
  2. quý giá, nâng niutrợ từ · danh từ
  3. (viết tắt) tiểu thư khuê các được bao bọcdanh từ
  4. sở trường đặc biệtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cased; boxedtrợ từ · danh từ
  2. precious; cherishedtrợ từ · danh từ
  3. girl who has been sheltered from the worlddanh từ
  4. one's special talentdanh từ
  5. clipping of 箱入り娘danh từ

Cách dùng

"Đựng trong hộp; được bao bọc": 「箱入り娘」 — tiểu thư khuê các được nuông chiều; 「箱入りのお菓子」 — bánh đựng hộp.

Ví dụ

  1. 彼女は箱入り娘として育てられた。

    Cô ấy được nuôi dạy như tiểu thư khuê các.

  2. お土産に箱入りのクッキーを買った。

    Tôi mua bánh quy đóng hộp làm quà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép