Nghĩa tiếng Việt
- đựng trong hộptrợ từ · danh từ
- quý giá, nâng niutrợ từ · danh từ
- (viết tắt) tiểu thư khuê các được bao bọcdanh từ
- sở trường đặc biệtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cased; boxedtrợ từ · danh từ
- precious; cherishedtrợ từ · danh từ
- girl who has been sheltered from the worlddanh từ
- one's special talentdanh từ
- clipping of 箱入り娘danh từ
Cách dùng
"Đựng trong hộp; được bao bọc": 「箱入り娘」 — tiểu thư khuê các được nuông chiều; 「箱入りのお菓子」 — bánh đựng hộp.
Ví dụ
-
彼女は箱入り娘として育てられた。
Cô ấy được nuôi dạy như tiểu thư khuê các.
-
お土産に箱入りのクッキーを買った。
Tôi mua bánh quy đóng hộp làm quà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép