Nghĩa tiếng Việt
- sự điều độ, chừng mựcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- moderation; standarddanh từ
- moderation; restraintdanh từ
Cách dùng
"Chừng mực, điều độ": 「節度を守る」 — giữ chừng mực; 「節度ある行動」 — hành động có chừng mực.
Ví dụ
-
お酒は節度を守って楽しみましょう。
Hãy uống rượu có chừng mực.
-
節度ある行動を心がけてください。
Xin hãy chú ý hành động có chừng mực.
-
節度を欠く
to lack moderation
-
節度ある交流
(please add an English translation of this example)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép