TanroDictionary Sổ từ

節度 せつど

TIẾT ĐỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự điều độ, chừng mựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. moderation; standarddanh từ
  2. moderation; restraintdanh từ

Cách dùng

"Chừng mực, điều độ": 「節度を守る」 — giữ chừng mực; 「節度ある行動」 — hành động có chừng mực.

Ví dụ

  1. お酒は節度を守って楽しみましょう。

    Hãy uống rượu có chừng mực.

  2. 節度ある行動を心がけてください。

    Xin hãy chú ý hành động có chừng mực.

  3. 節度を欠く

    to lack moderation

  4. 節度ある交流

    (please add an English translation of this example)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép