TanroDictionary Sổ từ

節水 せっすい

TIẾT THỦY

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tiết kiệm nướcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. saving water; water conservation; economizing on waterdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. conservation of waterdanh từ

Cách dùng

"Tiết kiệm nước": 「節水する」 — tiết kiệm nước; 「節水を呼びかける」 — kêu gọi tiết kiệm nước; 「節水型トイレ」 — bồn cầu tiết kiệm nước. So sánh 節電 (tiết kiệm điện).

Ví dụ

  1. 渇水のため市が節水を呼びかけている。

    Do thiếu nước, thành phố đang kêu gọi tiết kiệm nước.

  2. 歯磨き中は水を止めて節水しよう。

    Hãy khóa vòi khi đánh răng để tiết kiệm nước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「節水」

節水

せっすいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to save water; to conserve water

Chữ Hán trong từ

節
TIẾT, TIỆT On: セツ、セチ Kun: ふし、-ぶし、のっと node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
水
THỦY On: スイ Kun: みず、みず- water 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗