Nghĩa tiếng Việt
- sự tiết kiệm nướcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- saving water; water conservation; economizing on waterdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- conservation of waterdanh từ
Cách dùng
"Tiết kiệm nước": 「節水する」 — tiết kiệm nước; 「節水を呼びかける」 — kêu gọi tiết kiệm nước; 「節水型トイレ」 — bồn cầu tiết kiệm nước. So sánh 節電 (tiết kiệm điện).
Ví dụ
-
渇水のため市が節水を呼びかけている。
Do thiếu nước, thành phố đang kêu gọi tiết kiệm nước.
-
歯磨き中は水を止めて節水しよう。
Hãy khóa vòi khi đánh răng để tiết kiệm nước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「節水」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to save water; to conserve water
Chữ Hán trong từ
節
TIẾT, TIỆT
On: セツ、セチ
Kun: ふし、-ぶし、のっと
node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗