TanroDictionary Sổ từ

築地 ついじ

TRÚC ĐỊA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tường đất có máidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mud wall with a roof; roofed mud walldanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「築地」

築地

つきじ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ reclaimed land
  2. tên riêng Tsukiji (a district of Tokyo, Japan)

Chữ Hán trong từ

築
TRÚC On: チク Kun: きず.く fabricate; build; construct 16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
地
ĐỊA On: チ、ジ Kun: – ground; earth 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗