築地
つきじNghĩa tiếng Anh
- danh từ reclaimed land
- tên riêng Tsukiji (a district of Tokyo, Japan)
Chữ Hán trong từ
築
TRÚC
On: チク
Kun: きず.く
fabricate; build; construct
16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
地