篤実
あつみNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nam
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
篤
ĐỐC
On: トク
Kun: あつ.い
fervent; kind; cordial; serious; deliberate
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
実
THỰC
On: ジツ、シツ
Kun: み、みの.る、まこと、みの、みち.る
reality; truth; seed; fruit; nut
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗