TanroDictionary Sổ từ

篤実 とくじつ

ĐỐC THỰC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩndanh từ
  2. Lòng trung thành, lòng chung thuỷ.danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sincerity; faithfulnessdanh từ · tính từ な
  2. sincere; faithful; honesttính từ い

Ví dụ

  1. 父は先祖から譲られた遺産を大事に守って行く篤実一方の男でした。

    My father was a singly faithful man who protected dearly the inheritance he had received from his ancestors.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「篤実」

篤実

あつみ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

篤
ĐỐC On: トク Kun: あつ.い fervent; kind; cordial; serious; deliberate 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
実
THỰC On: ジツ、シツ Kun: み、みの.る、まこと、みの、みち.る reality; truth; seed; fruit; nut 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

篤実

あつさね

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng Atsusane, a Japanese name

Chữ Hán trong từ

篤
ĐỐC On: トク Kun: あつ.い fervent; kind; cordial; serious; deliberate 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
実
THỰC On: ジツ、シツ Kun: み、みの.る、まこと、みの、みち.る reality; truth; seed; fruit; nut 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

篤実

とくざね

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng Tokuzane, a Japanese given name

Chữ Hán trong từ

篤
ĐỐC On: トク Kun: あつ.い fervent; kind; cordial; serious; deliberate 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
実
THỰC On: ジツ、シツ Kun: み、みの.る、まこと、みの、みち.る reality; truth; seed; fruit; nut 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

篤実

とくみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

篤
ĐỐC On: トク Kun: あつ.い fervent; kind; cordial; serious; deliberate 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
実
THỰC On: ジツ、シツ Kun: み、みの.る、まこと、みの、みち.る reality; truth; seed; fruit; nut 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

篤実

とくみつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng Tokumitsu, a Japanese name

Chữ Hán trong từ

篤
ĐỐC On: トク Kun: あつ.い fervent; kind; cordial; serious; deliberate 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
実
THỰC On: ジツ、シツ Kun: み、みの.る、まこと、みの、みち.る reality; truth; seed; fruit; nut 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗