篤志
あつしNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nam
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
篤
ĐỐC
On: トク
Kun: あつ.い
fervent; kind; cordial; serious; deliberate
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
志
CHÍ
On: シ
Kun: シリング、こころざ.す、こころざし
intention; plan; resolve; aspire; motive; hopes; shilling
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗