TanroDictionary Sổ từ

篤志 とくし

ĐỐC CHÍ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. charity; benevolence; charitable spiritdanh từ
  2. interest (in public welfare, social enterprise, etc.); zealdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「篤志」

篤志

あつし

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

篤
ĐỐC On: トク Kun: あつ.い fervent; kind; cordial; serious; deliberate 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
志
CHÍ On: シ Kun: シリング、こころざ.す、こころざし intention; plan; resolve; aspire; motive; hopes; shilling 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗