簡
かん
GIẢN
簡 (かん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự giản đơn, ngắn gọn; thư từ; thẻ tre viết chữ (Trung Hoa cổ).
Nghĩa tiếng Việt
- sự giản đơn, ngắn gọndanh từ
- thư từdanh từ
- thẻ tre viết chữ (Trung Hoa cổ)danh từ
- (viết tắt) chữ Hán giản thểdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- simplicity; brevitydanh từJMdict
- letter; note; correspondencedanh từJMdict
- bamboo writing strip (in ancient China)danh từJMdict
- simplified Chinese characterdanh từJMdict
- a wooden or bamboo slip for writing; letter (ふだ)chữ HánWiktionary
- simple; uncomplicated; terse; brief; succinctchữ HánWiktionary
- frugalchữ HánWiktionary
- to choose (えらぶ)chữ HánWiktionary
- brief; simpletính từ いWiktionary
- brevity; simplicitydanh từWiktionary