TanroDictionary Sổ từ

簡 かん

GIẢN

Nhật
0

簡 (かん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự giản đơn, ngắn gọn; thư từ; thẻ tre viết chữ (Trung Hoa cổ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giản đơn, ngắn gọndanh từ
  2. thư từdanh từ
  3. thẻ tre viết chữ (Trung Hoa cổ)danh từ
  4. (viết tắt) chữ Hán giản thểdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. simplicity; brevitydanh từJMdict
  2. letter; note; correspondencedanh từJMdict
  3. bamboo writing strip (in ancient China)danh từJMdict
  4. simplified Chinese characterdanh từJMdict
  5. a wooden or bamboo slip for writing; letter (ふだ)chữ HánWiktionary
  6. simple; uncomplicated; terse; brief; succinctchữ HánWiktionary
  7. frugalchữ HánWiktionary
  8. to choose (えらぶ)chữ HánWiktionary
  9. brief; simpletính từ いWiktionary
  10. brevity; simplicitydanh từWiktionary