TanroDictionary Sổ từ

米寿 べいじゅ

MỄ THỌ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thọ 88 tuổidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. 88th birthdaydanh từ
  2. age of eighty-eight (from the shape of the character 米 which contains the letters 八 in the upper and lower parts)danh từ

Cách dùng

"Mừng thọ 88 tuổi" (chữ 米 tách ra trông như 八十八): 「米寿のお祝い」. Các mốc khác: 還暦 (60), 古希 (70), 喜寿 (77), 白寿 (99).

Ví dụ

  1. 祖母の米寿を家族で祝った。

    Cả gia đình đã mừng thọ 88 tuổi của bà.

  2. 米寿のお祝いに何を贈ればいいだろう。

    Mừng thọ 88 tuổi thì nên tặng gì nhỉ?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép