TanroDictionary Sổ từ

粉茶 こちゃ

PHẤN TRÀ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Konachadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. powdered (green) teadanh từ
  2. dust teadanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「粉茶」

粉茶

こなちゃ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Konacha

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ dust tea

Chữ Hán trong từ

粉
PHẤN On: フン Kun: デシメートル、こ、こな flour; powder; dust 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
茶
TRÀ On: チャ、サ Kun: – tea 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗