粉茶
こなちゃNghĩa tiếng Việt
- danh từ Konacha
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ dust tea
Chữ Hán trong từ
粉
PHẤN
On: フン
Kun: デシメートル、こ、こな
flour; powder; dust
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
茶