TanroDictionary Sổ từ
粉

Chữ Hán 粉 PHẤN

Âm On
フン
Âm Kun
デシメートル、こ、こな
Nghĩa (Anh)
flour; powder; dust
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 粉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 粉 18 từ