TanroDictionary Sổ từ
茶

Chữ Hán 茶 TRÀ

Âm On
チャ、サ
Nghĩa (Anh)
tea
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 茶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 茶 29 từ