粋
すいNghĩa tiếng Việt
- danh từ tinh túy, cái tốt nhất
- tính từ な · danh từ sành điệu, thanh lịch, tao nhã
- tính từ な · danh từ thấu hiểu, chu đáo, tế nhị
- tính từ な · danh từ sành chơi bời (chuyện trăng hoa, phố geisha)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ essence; the best; cream JMdict
- tính từ な · danh từ chic; smart; stylish; tasteful; refined; sophisticated JMdict
- tính từ な · danh từ considerate; understanding; thoughtful; tactful JMdict
- tính từ な · danh từ familiar with worldly pleasures (esp. sexual relations, geisha districts and red-light districts) JMdict
Cách dùng
(すい) "Tinh túy, tinh hoa": 「技術の粋を集める」 — tập trung tinh hoa kỹ thuật. Đọc いき thì là "sành điệu, thanh lịch" (「粋な人」).
Ví dụ
- この車は日本の技術の粋を集めて作られた。Chiếc xe này được làm bằng cách hội tụ tinh hoa kỹ thuật Nhật Bản.
- 庭園は日本美の粋といえる。Khu vườn có thể nói là tinh túy của cái đẹp Nhật.
Chữ Hán trong từ
粋
TÚY
On: スイ
Kun: いき
chic; style; purity; essence; pith; cream; elite; choice
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗