TanroDictionary Sổ từ

粋 いき

TUÝ

Nhật Thông dụng
0

粋 (いき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sành điệu, phong nhã, có gu, tinh tế; thấu hiểu, chu đáo, biết điều; sành chuyện ăn chơi, phong lưu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sành điệu, phong nhã, có gu, tinh tếtính từ な · danh từ
  2. thấu hiểu, chu đáo, biết điềutính từ な · danh từ
  3. sành chuyện ăn chơi, phong lưutính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. chic; smart; stylish; tasteful; refined; sophisticatedtính từ な · danh từJMdict
  2. understanding; considerate; thoughtful; sensibletính từ な · danh từJMdict
  3. familiar with worldly pleasures (esp. sexual relations, geisha districts and red-light districts)tính từ な · danh từJMdict

Cách dùng

"Sành điệu, phong nhã" (đọc いき, mỹ học Edo): 「粋な人」 — người có gu; 「粋な計らい」 — sự sắp xếp tinh tế, chu đáo. Đọc すい: tinh hoa (「技術の粋」). Trái nghĩa 野暮 (quê mùa, vô duyên).

Ví dụ

  1. 社長の粋な計らいで、全員にボーナスが出た。

    Nhờ sự sắp xếp chu đáo của giám đốc, mọi người đều được thưởng.

  2. 着物を粋に着こなしている。

    Cô ấy mặc kimono rất có gu.

Cách đọc khác của 「粋」

粋

すい

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ tinh túy, cái tốt nhất
  2. tính từ な · danh từ sành điệu, thanh lịch, tao nhã
  3. tính từ な · danh từ thấu hiểu, chu đáo, tế nhị
  4. tính từ な · danh từ sành chơi bời (chuyện trăng hoa, phố geisha)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ essence; the best; cream JMdict
  2. tính từ な · danh từ chic; smart; stylish; tasteful; refined; sophisticated JMdict
  3. tính từ な · danh từ considerate; understanding; thoughtful; tactful JMdict
  4. tính từ な · danh từ familiar with worldly pleasures (esp. sexual relations, geisha districts and red-light districts) JMdict

Cách dùng

(すい) "Tinh túy, tinh hoa": 「技術の粋を集める」 — tập trung tinh hoa kỹ thuật. Đọc いき thì là "sành điệu, thanh lịch" (「粋な人」).

Từ gần nghĩa: 精髄エッセンス

Ví dụ

  • この車は日本の技術の粋を集めて作られた。Chiếc xe này được làm bằng cách hội tụ tinh hoa kỹ thuật Nhật Bản.
  • 庭園は日本美の粋といえる。Khu vườn có thể nói là tinh túy của cái đẹp Nhật.

Chữ Hán trong từ

粋
TÚY On: スイ Kun: いき chic; style; purity; essence; pith; cream; elite; choice 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗