TanroDictionary Sổ từ
粋

Chữ Hán 粋 TÚY

Âm On
スイ
Âm Kun
いき
Nghĩa (Anh)
chic; style; purity; essence; pith; cream; elite; choice
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 粋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 粋 8 từ