Bỏ qua đến nội dung
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 粋 8 từ
- 粋いきsành điệu, phong nhã, có gu, tinh tế
- 抜粋ばっすいđoạn trích, trích dẫn
- 純粋じゅんすいthuần tuý, trong sáng, nguyên chất
- 国粋こくすいquốc túy, bản sắc dân tộc
- 小粋こいきđiệu đà, lịch lãm, sành điệu
- 無粋ぶすいthô lỗ, quê mùa, thiếu tế nhị
- 生粋きっすいthuần chủng, chính gốc, chính cống
- 国粋主義こくすいしゅぎchủ nghĩa dân tộc cực đoan
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm