TanroDictionary Sổ từ

精鋭 せいえい

TINH NHUỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh nhuệ, tinh hoadanh từ · tính từ な · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. elite; best; pick; cream of the cropdanh từ · tính từ な · trợ từ
  2. the pick, the cream of the cropdanh từ

Cách dùng

"Tinh nhuệ, tinh hoa": 「少数精鋭」 — ít mà tinh; 「精鋭部隊」 — đội tinh nhuệ.

Ví dụ

  1. わが社は少数精鋭で運営している。

    Công ty chúng tôi vận hành theo kiểu ít người mà tinh nhuệ.

  2. 各国から精鋭が集まった。

    Những người tinh nhuệ từ các nước đã tụ hội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép