Nghĩa tiếng Việt
- tinh nhuệ, tinh hoadanh từ · tính từ な · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- elite; best; pick; cream of the cropdanh từ · tính từ な · trợ từ
- the pick, the cream of the cropdanh từ
Cách dùng
"Tinh nhuệ, tinh hoa": 「少数精鋭」 — ít mà tinh; 「精鋭部隊」 — đội tinh nhuệ.
Ví dụ
-
わが社は少数精鋭で運営している。
Công ty chúng tôi vận hành theo kiểu ít người mà tinh nhuệ.
-
各国から精鋭が集まった。
Những người tinh nhuệ từ các nước đã tụ hội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép