TanroDictionary Sổ từ
精

Chữ Hán 精 TINH

Âm On
セイ、ショウ
Âm Kun
しら.げる、くわ.しい
Nghĩa (Anh)
refined; ghost; fairy; energy; vitality; semen; excellence; purity; skill
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 精 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 精 40 từ