Nghĩa tiếng Việt
- (cổ) dạ dày, ruộtdanh từ
- (cổ) con người, thân xácdanh từ
- túi đựng phân (chó)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stomach; intestinesdanh từ
- human being; human bodydanh từ
- poop bag; doggy bagdanh từ
Ví dụ
-
胃 中黄子云 音渭 久曾布久路 [...] 釋名 胃圍也 圍受食物也
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép