TanroDictionary Sổ từ

糞袋 くそぶくろ

PHẨN ĐẠI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) dạ dày, ruộtdanh từ
  2. (cổ) con người, thân xácdanh từ
  3. túi đựng phân (chó)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stomach; intestinesdanh từ
  2. human being; human bodydanh từ
  3. poop bag; doggy bagdanh từ

Ví dụ

  1. 胃 中黄子云 音渭 久曾布久路 [...] 釋名 胃圍也 圍受食物也

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép